Nhiều người nghĩ rằng mục tiêu chính của quảng cáo là bán một sản phẩm. Nhưng điều này không hẳn đúng với mọi trường hợp. Storytelling trong marketing là phương thức giúp doanh nghiệp tương tác với khách hàng, sau đó khiến họ đắm chìm vào những điều trong câu chuyện, còn bán sản phẩm lúc này chỉ là mục tiêu đứng thứ hai.
1. Storytelling là gì?
Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge thì Storytelling có nghĩa là hành động viết, kể hoặc đọc truyện. Hay nói cách khác, đây chính là nghệ thuật kể chuyện. Hiện nay, có không ít các doanh nghiệp áp dụng nghệ thuật kể chuyện để quảng bá thương hiệu của chính mình.
Các doanh nghiệp sẽ xây dựng nên những câu chuyện lý thú, liên quan ít nhiều đến sản phẩm/dịch vụ của mình. Sau đó chia sẻ rộng rãi những câu chuyện này nhằm thu hút nhiều quan tâm hơn. Câu chuyện càng độc đáo sẽ càng thu hút nhiều độc giả.

Storytelling vẫn tiếp tục là một trong những xu hướng dẫn đầu ngành tiếp thị nhiều năm liền, không chỉ trong một chiến dịch ngắn hạn. Phương pháp marketing này giúp kết nối giữa người với người một cách hiệu quả. Kết nối cảm xúc chính là cách giúp khách hàng đến gần với doanh nghiệp hơn bao giờ hết. Và kể chuyện nghệ thuật chính là cách dễ dàng tạo ra được sự kết nối cảm xúc.
2. Storytelling có những lợi ích gì cho doanh nghiệp?
2.1. Đánh bóng tên tuổi của doanh nghiệp
Qua sự lồng ghép thông điệp vào câu chuyện mà doanh nghiệp bạn kể có thể thể hiện được một phần tính cách, hướng đi của doanh nghiệp. Chính bởi sự độc đáo, riêng biệt đó sẽ khiến khách hàng nhớ đến bạn lâu hơn. Đây cũng là một cách giúp tên thương hiệu của bạn được biết đến rộng rãi.

2.2. Thiết lập vị trí dẫn đầu
Áp dụng phương pháp Storytelling đúng cách sẽ giúp doanh nghiệp tạo dựng được vị trí vững chắc. Với sự phát triển của thời đại 4.0, có rất nhiều phương tiện truyền thông trực tuyến có thể giúp bạn lan truyền câu chuyện của doanh nghiệp. Từ các nền tảng Facebook, Instagram, Youtube, Twitter,… đến TikTok đều có thể được sử dụng. Thay vì những câu quảng cáo đơn giản, nhàm chán thì kể chuyện nghệ thuật sẽ thu hút người xem hơn nhiều.
2.3. Tác động vào tâm lý khách hàng
Những câu chuyện có thật, hay dựa trên sự việc, chi tiết có thật tạo được cảm xúc hiệu quả nhất. Bạn càng đặt được nhiều cảm xúc vào câu chuyện, người đọc sẽ càng dễ cảm nhận được và đồng cảm với điều đó. Hãy chân thật, hãy thực tế để đạt được hiệu quả bất ngờ.

2.4. Duy trì khách hàng cũ, thu hút khách hàng mới
Phương pháp kể chuyện cũng là cách giúp bạn duy trì được lượng khách hàng cũ của mình. Thông qua những câu chuyện thực tế, khách hàng sẽ cảm nhận như chính mình trải nghiệm. Đặc biệt là với những câu chuyện gần gũi thường ngày. Những câu chuyện độc đáo cũng sẽ là điều thu hút người mới tìm đến bạn.
3. Vì sao Storytelling hiệu quả trong marketing?
Mục đích lớn nhất của marketing là xây dựng nhận thức về sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp. Từ đó định hướng những nhu cầu mua sắm của khách hàng tại những thương hiệu quen thuộc. Storytelling đã đem lại rất nhiều thành công khi được ứng dụng vào các chiến dịch marketing. Lý do tại sao?

Robert McKee, nhà biên kịch và tác giả cuốn sách kinh điển về nghệ thuật kể chuyện “Story: Substance, Structure, Style, and the Principles of Screenwriting” (2010), từng đúc kết rằng câu chuyện chính là thứ “tiền tệ” lưu thông trong mọi mối quan hệ giữa con người. Điều này giải thích vì sao một thương hiệu biết kể chuyện luôn có lợi thế hơn một thương hiệu chỉ biết liệt kê tính năng.
Hay nói cách khác, bạn có thể dễ dàng nhận ra điều này trong công việc, cuộc sống hàng ngày. Khi đối diện với nguyên tắc, số liệu cứng nhắc, bạn cần dành ra rất nhiều thời gian để hiểu được chúng. Mặt khác, bạn cũng có đầy đủ hỉ nộ ái ố. Đây là những cung bậc cảm xúc của một con người. Bất kể làm công việc gì, chúng ta cũng có những lúc muốn được đồng cảm, thấu hiểu.
Những câu chuyện được kể ra sẽ tập trung về khía cạnh con người trong đời sống của họ. Nó thực hiện sứ mệnh truyền tải cảm xúc thay vì liệt kê hàng loạt sự kiện và số liệu. Chính vì vậy, một câu chuyện hay sẽ gắn kết tốt hơn và đọng lại trong tâm trí của khách hàng lâu hơn.
4. Các mô hình storytelling phổ biến
Kể chuyện hay không phải là chuyện do may rủi, phần lớn thương hiệu lớn đều dựa trên một trong vài khung sườn (framework) đã được kiểm chứng qua nhiều năm. Dưới đây là ba mô hình phổ biến nhất:
4.1. Tháp Freytag (Freytag’s Pyramid)
Đặt theo tên tiểu thuyết gia người Đức Gustav Freytag, mô hình này xây dựng câu chuyện theo hình kim tự tháp: giới thiệu nhân vật và bối cảnh → xuất hiện vấn đề/khúc mắc thu hút sự chú ý → các hành động nâng cao mạch truyện → đạt điểm cao trào → hạ nhiệt → kết thúc với một cách giải quyết thuyết phục. Đây là cấu trúc kể chuyện cổ điển, phù hợp với các chiến dịch video hoặc bài viết dài có mạch truyện rõ ràng.

4.2. Vòng tròn vàng (Golden Circle)
Đây là mô hình của Thay vì bắt đầu bằng “chúng tôi bán gì” (What), mô hình này khuyên thương hiệu kể chuyện từ “vì sao chúng tôi làm điều này” (Why) trước, rồi mới đến cách làm (How) và sản phẩm cụ thể (What). Cách tiếp cận này phù hợp khi thương hiệu muốn xây dựng niềm tin và một câu chuyện thương hiệu dài hạn, chứ không chỉ một chiến dịch đơn lẻ.
4.3. StoryBrand
Khác với hai mô hình trên, StoryBrand đặt khách hàng, không phải thương hiệu, vào vai nhân vật chính của câu chuyện. Thương hiệu chỉ đóng vai người dẫn đường giúp khách hàng vượt qua một vấn đề để đạt được điều họ muốn. Mô hình của này đặc biệt hữu ích khi viết nội dung website hoặc landing page, vì nó buộc doanh nghiệp phải nói về nỗi đau và mong muốn của khách hàng trước, thay vì nói về mình trước.
5. Hướng dẫn cách tạo sự thu hút cho Storytelling
Để tạo sự hấp dẫn cho câu chuyện cũng như làm nổi bật thông điệp của doanh nghiệp, hãy áp dụng các kỹ thuật sau. Điều này sẽ giúp bạn kết nối thông điệp với mạch truyền vô cùng mạch lạc và chặt chẽ.
- Tận dụng multimedia: kết hợp hình ảnh, video, âm thanh thay vì chỉ dùng chữ viết, vì mỗi định dạng chạm vào một giác quan khác nhau của người đọc.
- Đơn giản hóa câu chuyện: một câu chuyện càng nhiều tình tiết phụ càng dễ khiến người đọc quên mất thông điệp chính; cắt bỏ những gì không phục vụ trực tiếp cho thông điệp.
- Tăng tính cảm xúc: dùng chi tiết cụ thể (một câu thoại, một khoảnh khắc) thay vì mô tả cảm xúc chung chung như “rất xúc động”.
- Tiêu đề gây chú ý: tiêu đề là thứ quyết định người đọc có bấm vào đọc tiếp hay không, nên cần gợi tò mò mà vẫn trung thực với nội dung bên trong.
- Có nhân vật trọng tâm: người đọc cần một ai đó để đồng cảm và theo dõi xuyên suốt câu chuyện, có thể là khách hàng thật, nhân viên, hoặc chính người sáng lập.
- Kết hợp cùng các thủ thuật marketing khác: storytelling phát huy sức mạnh tốt nhất khi đi cùng SEO, quảng cáo trả phí, hoặc email marketing, chứ không thay thế hoàn toàn các kênh đó.

6. Case thực tế: một chiến dịch storytelling thành công tại Việt Nam
Một ví dụ storytelling được nhắc lại nhiều nhất tại thị trường Việt Nam là chiến dịch “Đi để trở về” của Biti’s Hunter. Thay vì quảng cáo trực tiếp tính năng đôi giày, thương hiệu kể câu chuyện về hành trình tuổi trẻ, đi thật xa để hiểu giá trị của việc trở về, thông qua các MV ca nhạc có sự tham gia của nghệ sĩ trẻ được yêu thích. Theo thông tin chính thức từ Biti’s, chiến dịch giúp thương hiệu đạt 300% mục tiêu doanh số bán hàng chỉ trong 7 ngày đầu mở bán, và sản phẩm liên tục trong tình trạng cháy hàng ở các mùa chiến dịch tiếp theo.
Điều đáng chú ý không phải là ngân sách sản xuất MV, mà là việc câu chuyện chạm đúng một cảm xúc có thật của đúng nhóm khách hàng mục tiêu, người trẻ đang trong giai đoạn tìm kiếm bản thân. Đây cũng là bài học cốt lõi của storytelling: câu chuyện hay chưa chắc đã hiệu quả, câu chuyện đúng người mới hiệu quả.
7. Những sai lầm thường gặp khi làm Storytelling
Từ những dự án content và thương hiệu đã triển khai, CBM nhận thấy phần lớn doanh nghiệp mắc chung một vài lỗi khi mới bắt đầu làm storytelling:
- Kể chuyện hay nhưng không liên quan đến sản phẩm. Người xem nhớ câu chuyện, thậm chí chia sẻ lại, nhưng lại quên mất ai là người kể, kiểu xem xong một MV quảng cáo cảm động, thuộc lòng cả bài hát, mà tua lại vẫn không nhớ nổi đó là quảng cáo của hãng nào.
- Chăm chút hình thức, bỏ quên cấu trúc. Nhiều video được đầu tư kỹ về hình ảnh nhưng lại thiếu một vấn đề rõ ràng cần giải quyết, khiến câu chuyện trôi qua mà không đọng lại cảm xúc gì.
- Kể một lần rồi dừng. Storytelling chỉ thực sự phát huy sức mạnh khi được lặp lại nhất quán qua nhiều nội dung, nhiều thời điểm, giống cách Biti’s duy trì “Đi để trở về” qua nhiều mùa liên tiếp, chứ không dừng lại ở một chiến dịch đơn lẻ.
8. Câu hỏi thường gặp về Storytelling
8.1. Storytelling khác quảng cáo thông thường ở điểm nào?
Quảng cáo thông thường tập trung nói về sản phẩm và lý do nên mua. Storytelling đặt cảm xúc và con người lên trước, để việc “nên mua” trở thành kết quả tự nhiên của một câu chuyện đáng nhớ, thay vì một lời kêu gọi trực tiếp.
8.2. Doanh nghiệp nhỏ, ngân sách hạn chế có nên làm storytelling không?
Storytelling không nhất thiết cần ngân sách sản xuất lớn như một MV ca nhạc. Một câu chuyện thật về khách hàng, về hành trình khởi nghiệp, hoặc về một chi tiết nhỏ trong quá trình làm sản phẩm cũng có thể kể tốt bằng một bài viết hoặc một video ngắn quay bằng điện thoại.
8.3. Storytelling có phù hợp với mọi ngành hàng không?
Phù hợp, nhưng mức độ ưu tiên khác nhau. Ngành có chu kỳ mua hàng dài hoặc cần xây dựng lòng tin (giáo dục, sức khỏe, tài chính) thường hưởng lợi từ storytelling nhiều hơn ngành có nhu cầu mua tức thời, vì storytelling cần thời gian để thẩm thấu trước khi khách hàng ra quyết định.
9. Xây dựng câu chuyện của bạn ngay hôm nay!
CBM Branding vừa cung cấp những kiến thức thiết yếu giúp bạn hiểu sâu hơn về Storytelling cũng như lý do nó trở thành một trong những xu hướng đỉnh cao dẫn đầu ngành tiếp thị. Trong tương lai, chắc chắn đây vẫn sẽ là một phương pháp tiếp thị hiệu quả.
Ngoài kể chuyện, còn rất nhiều phương pháp khác bạn có thể áp dụng trong chiến dịch marketing của mình.
LIÊN HỆ NGAY với CBM Branding để được tư vấn những chiến dịch marketing, truyền thông, thương hiệu phù hợp, tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn. Với 11+ năm kinh nghiệm, chúng tôi tự tin có thể giúp bạn giải quyết mọi vấn đề về kinh doanh của doanh nghiệp.
